latin alphabet

latin alphabet

The teacher writes the Latin alphabet on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng chữ cái Latin: "latin alphabet" hệ thống chữ viết được phát triển từ bảng chữ cái của người La cổ đại, hiện được sử dụng để viết hầu hết các ngôn ngữTây Âu nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ tiếng Anh sử dụng bảng chữ cái Latin.)
  • (Nhiều ngôn ngữchâu Âu, như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha tiếng Đức, được viết bằng bảng chữ cái Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in the latin alphabet": được viết bằng bảng chữ cái Latin.

    • Vietnamese was historically written in Chữ Nôm, but now it is written in the latin alphabet. (Tiếng Việt trước đây được viết bằng Chữ Nôm, nhưng hiện nay được viết bằng bảng chữ cái Latin.)
  • "to adopt the latin alphabet": chấp nhận sử dụng bảng chữ cái Latin.

    • Turkey adopted the latin alphabet in 1928 to modernize its writing system. (Thổ Nhĩ Kỳ đã chấp nhận bảng chữ cái Latin vào năm 1928 để hiện đại hóa hệ thống chữ viết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Latin script (danh từ): chữ viết Latin, tương đương với "latin alphabet".

    • The latin script is the most widely used writing system in the world. (Chữ viết Latin hệ thống chữ viết được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.)
  • Roman alphabet (danh từ): bảng chữ cái La , đồng nghĩa với "latin alphabet".

    • The roman alphabet consists of 26 letters. (Bảng chữ cái La bao gồm 26 chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman alphabet: bảng chữ cái La .
  • Latin script: chữ viết Latin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "latin alphabet".
Thành ngữ liên quan
  • "the Latin alphabet" (cụm danh từ): thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học để chỉ hệ thống chữ viết.
    • The Latin alphabet is the foundation of many modern writing systems. (Bảng chữ cái Latin nền tảng của nhiều hệ thống chữ viết hiện đại.)